lunar calendar

lunar calendar

A family marks a holiday on their lunar calendar.

Định nghĩa

Danh từ: Âm lịchmột loại lịch dựa trên chu kỳ của Mặt Trăng (lunar cycles). Lịch này tính toán thời gian dựa vào các giai đoạn trăng tròn, trăng khuyết, thường tháng dài 29 hoặc 30 ngày, một năm âm lịch thường ngắn hơn năm dương lịch (khoảng 354 ngày). Âm lịch được sử dụng phổ biến trong văn hóa Á Đông, đặc biệt để xác định các ngày lễ truyền thống như Tết Nguyên Đán hay Trung Thu.

dụ sử dụng
  • (Nhiều quốc gia châu Á sử dụng âm lịch để xác định ngày của các lễ hội truyền thống.)
  • (Âm lịch dựa trên các giai đoạn của Mặt Trăng.)
  • ( tôi luôn tra âm lịch trước khi trồng trọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
Biến thể từ gần giống
Từ đồng nghĩa
  • Âm lịch (lunar calendar) – từ thuần Việt.
  • Lịch mặt trăng (moon calendar) – một cách dịch sát nghĩa, nhưng ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "lunar calendar", nhưng có thể kết hợp với động từ: - "to base on the lunar calendar": dựa trên âm lịch. - The festival date is based on the lunar calendar. (Ngày lễ hội dựa trên âm lịch.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "lunar calendar", nhưng có thể liên quan đến văn hóa: - "The lunar calendar governs time": Âm lịch chi phối thời gian (thường dùng trong ngữ cảnh truyền thống). - In many cultures, the lunar calendar governs time for rituals and celebrations. (Trong nhiều nền văn hóa, âm lịch chi phối thời gian cho các nghi lễ lễ kỷ niệm.)